Cấu trúc của một ly trà sữa
Một ly trà sữa gồm 5 thành phần: trà nền, chất béo tạo vị sữa, chất ngọt, đá và topping. Mỗi thành phần cần định lượng bằng gam hoặc mililit để ly sau giống ly trước.
Với ly 500 ml có đá, khung tham khảo như sau:
- Trà nền đậm: 180–220 ml
- Chất béo: 30–40 ml sữa đặc, hoặc 25–30 g bột kem pha sẵn, hoặc 80–100 ml sữa tươi
- Chất ngọt: 15–25 ml siro đường
- Đá: 150–180 g
- Topping: 50–70 g
Chọn nguồn béo
- Sữa đặc: béo và ngọt cùng lúc, vị quen thuộc với khách Việt. Khi dùng sữa đặc cần giảm siro đường.
- Bột kem (creamer): tạo độ sánh và màu đẹp, ổn định, giá thành dễ kiểm soát, nhưng dùng nhiều sẽ gây cảm giác ngậy nặng.
- Sữa tươi: vị thanh, tự nhiên, hợp với trà nguyên lá và xu hướng giảm ngọt. Cần bảo quản lạnh nghiêm ngặt.
- Kem sữa (whipping cream) hoặc sữa cô đặc không đường: dùng lượng nhỏ để tăng độ dày, thường phối với sữa tươi.
Nhiều quán kết hợp 2 nguồn béo, ví dụ 20 ml sữa đặc cùng 60 ml sữa tươi, để vừa có vị quen vừa bớt ngấy.
Quy trình pha chuẩn
- Cho chất ngọt và chất béo vào bình lắc trước.
- Thêm trà nền còn ấm (khoảng 50–60°C) để sữa đặc hoặc bột kem tan đều.
- Khuấy hoặc lắc cho hòa tan hoàn toàn.
- Thêm đá, lắc mạnh 10–15 giây để làm lạnh và tạo bọt nhẹ.
- Cho topping vào ly trước, rót trà sữa lên, đóng nắp.
Trà nền nên được làm lạnh một phần trước khi lắc. Trà quá nóng làm đá tan nhanh, ly bị loãng.
Điều chỉnh theo khẩu vị
- Vị trà nhạt: tăng thời gian ủ hoặc tăng tỷ lệ trà, không tăng lượng trà nền trong ly vì sẽ làm loãng sữa.
- Quá ngọt: giảm siro trước, giữ nguyên nguồn béo.
- Quá ngấy: thay một phần bột kem bằng sữa tươi.
- Nhạt sau 10 phút: giảm lượng đá hoặc dùng trà nền đậm hơn.
Chuẩn hóa để nhân rộng
Mọi thông số nên được ghi thành thẻ công thức theo từng size, kèm dụng cụ đong cụ thể (jigger 30 ml, muỗng định lượng). Khi quán có nhiều ca, thẻ công thức là công cụ chính để giữ vị ổn định và đào tạo nhân viên mới trong thời gian ngắn.



